記載
きさい
Nghĩa: Ghi chép, ghi lại, đăng tải (thông tin, nội dung) vào một văn bản, tài liệu
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
契約書には、両者の合意事項が明確に記載されている。
Trong hợp đồng, các điều khoản thỏa thuận của hai bên được ghi rõ ràng.
Ví dụ 2
この製品のマニュアルには、使用方法が詳しく記載されています。
Trong sách hướng dẫn của sản phẩm này, cách sử dụng được ghi chi tiết.