厳しい(きびしい)訓練(くんれん)を受ける(うける)。
Nhận sự huấn luyện nghiêm khắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Huấn luyện
訓練 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Huấn luyện.
Cách đọc là くんれん.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くんれん
Hán Việt: Huấn Luyện
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
厳しい(きびしい)訓練(くんれん)を受ける(うける)。
Nhận sự huấn luyện nghiêm khắc.
宇宙飛行士になるためには、長期間にわたる厳しい訓練が必要だ。
Để trở thành phi hành gia, cần phải trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt kéo dài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.