一人(ひとり)暮らし(ぐらし)を始める(はじめる)。
Bắt đầu cuộc sống một mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cuộc sống
暮らし trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cuộc sống.
Cách đọc là くらし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くらし
Hán Việt: Mộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
一人(ひとり)暮らし(ぐらし)を始める(はじめる)。
Bắt đầu cuộc sống một mình.
彼(かれ)は自然(しぜん)に囲(かこ)まれた静(しず)かな暮らし(ぐらし)を望(のぞ)んでいる。
Anh ấy mong muốn một cuộc sống yên bình giữa thiên nhiên.
Từ gần nghĩa: 生活 (せいかつ)
Liên quan: 日常 (にちじょう), 生き方 (いきかた), 人生 (じんせい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.