負けて(まけて)悔しい(くやしい)。
Thua nên cay cú (tiếc nuối).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiếc nuối / Cay cú
悔しい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiếc nuối / Cay cú.
Cách đọc là くやしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くやしい
Hán Việt: Hối
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
負けて(まけて)悔しい(くやしい)。
Thua nên cay cú (tiếc nuối).
どんなに努力しても目標を達成できなかった時、悔しい気持ちでいっぱいになった。
Dù đã cố gắng hết sức nhưng không đạt được mục tiêu, tôi cảm thấy rất cay cú.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.