彼と別れたことを今でも後悔している。
Đến giờ tôi vẫn hối hận vì đã chia tay anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hối hận, hối tiếc
後悔 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hối hận, hối tiếc.
Cách đọc là こうかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (後悔する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうかい
Hán Việt: Hậu Hối
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (後悔する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼と別れたことを今でも後悔している。
Đến giờ tôi vẫn hối hận vì đã chia tay anh ấy.
あの時、もっと正直に気持ちを伝えればよかったと後悔している。
Tôi hối hận vì lẽ ra lúc đó nên thành thật bày tỏ cảm xúc của mình hơn.
Từ gần nghĩa: 悔やむ (くやむ)
Từ trái nghĩa: 満足 (まんぞく - mãn nguyện), 達成感 (たっせいかん - cảm giác thành tựu)
Liên quan: 後悔先に立たず (こうかいさきにたたず - hối hận cũng đã muộn), 後悔の念 (こうかいのねん - nỗi hối hận)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.