苦(く)あれば楽(らく)あり。
Có khổ mới có sướng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khổ / Đau khổ
苦 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khổ / Đau khổ.
Cách đọc là く.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: く
Hán Việt: Khổ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
苦(く)あれば楽(らく)あり。
Có khổ mới có sướng.
彼は多くの苦を乗り越え、今の地位を築き上げた。
Anh ấy đã vượt qua nhiều khổ đau/khó khăn để xây dựng nên địa vị hiện tại.
Từ gần nghĩa: 苦痛 (くつう)
Từ trái nghĩa: 楽 (らく)
Liên quan: 苦労 (くろう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.