自分(じぶん)の欠点(けってん)を直す(なおす)。
Sửa khuyết điểm của bản thân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khuyết điểm
欠点 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khuyết điểm.
Cách đọc là けってん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けってん
Hán Việt: Khiếm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
自分(じぶん)の欠点(けってん)を直す(なおす)。
Sửa khuyết điểm của bản thân.
彼(かれ)にはいくつか欠点(けってん)があるにもかかわらず、私(わたし)は彼(かれ)を尊敬(そんけい)している。
Mặc dù anh ấy có một vài khuyết điểm, nhưng tôi vẫn tôn trọng anh ấy.
Từ gần nghĩa: 短所 (たんしょ)
Từ trái nghĩa: 長所 (ちょうしょ)
Liên quan: 長所 (ちょうしょ), 弱点 (じゃくてん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.