古典(こてん)文学(ぶんがく)。
Văn học cổ điển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cổ điển / Kinh điển
古典 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cổ điển / Kinh điển.
Cách đọc là こてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こてん
Hán Việt: Cổ Điển
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
古典(こてん)文学(ぶんがく)。
Văn học cổ điển.
彼は古典音楽に造詣が深い。
Anh ấy có kiến thức sâu rộng về âm nhạc cổ điển.
Từ gần nghĩa: クラシック
Từ trái nghĩa: 現代 (げんだい)
Liên quan: 伝統 (でんとう), 歴史 (れきし)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.