語学(ごがく)研修(けんしゅう)に行く。
Đi tập huấn ngôn ngữ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ngôn ngữ học
語学 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ngôn ngữ học.
Cách đọc là ごがく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごがく
Hán Việt: Ngứ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
語学(ごがく)研修(けんしゅう)に行く。
Đi tập huấn ngôn ngữ.
彼は語学の才能があり、数カ国語を流暢に話すことができる。
Anh ấy có tài năng về ngôn ngữ, có thể nói trôi chảy nhiều thứ tiếng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.