光熱(こうねつ)費(ひ)を節約(せつやく)する。
Tiết kiệm phí điện nước (quang nhiệt).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quang nhiệt (điện nước)
光熱 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quang nhiệt (điện nước).
Cách đọc là こうねつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうねつ
Hán Việt: Quang Nhiệt
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
光熱(こうねつ)費(ひ)を節約(せつやく)する。
Tiết kiệm phí điện nước (quang nhiệt).
冬は光熱費が高くなる傾向がある。
Vào mùa đông, chi phí điện nước có xu hướng tăng cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.