原稿(げんこう)を校正(こうせい)する。
Hiệu đính bản thảo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hiệu đính
校正 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hiệu đính.
Cách đọc là こうせい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうせい
Hán Việt: Hiệu Chính
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
原稿(げんこう)を校正(こうせい)する。
Hiệu đính bản thảo.
この本は何度も校正されたにもかかわらず、まだ誤字が見つかる。
Mặc dù cuốn sách này đã được hiệu đính nhiều lần nhưng vẫn còn tìm thấy lỗi chính tả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.