敵(てき)の攻撃(こうげき)を防ぐ(ふせぐ)。
Phòng thủ trước sự tấn công của kẻ địch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tấn công
攻撃 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tấn công.
Cách đọc là こうげき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうげき
Hán Việt: Công Kích
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
敵(てき)の攻撃(こうげき)を防ぐ(ふせぐ)。
Phòng thủ trước sự tấn công của kẻ địch.
彼の発言は、政府に対する間接的な攻撃と見なされた。
Phát ngôn của anh ấy được xem là một cuộc tấn công gián tiếp vào chính phủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.