この映画の戦闘シーンは迫力がある
Cảnh chiến đấu trong phim này rất ấn tượng
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trận chiến, chiến đấu
戦闘 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trận chiến, chiến đấu.
Cách đọc là せんとう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんとう
Hán Việt: chiến đấu
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
この映画の戦闘シーンは迫力がある
Cảnh chiến đấu trong phim này rất ấn tượng
戦闘機(せんとうき)は空軍(くうぐん)の重要(じゅうよう)な武器(ぶき)だ
Máy bay chiến đấu là vũ khí quan trọng của không quân
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.