お茶(ちゃ)を冷ます(さます)。
Làm nguội trà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm nguội
冷ます trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm nguội.
Cách đọc là さます.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さます
Hán Việt: Lạnh
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
お茶(ちゃ)を冷ます(さます)。
Làm nguội trà.
頭(あたま)を冷まして(さまして)考(かんが)え直(なお)す必要(ひつよう)がある。
Cần phải bình tĩnh lại và suy nghĩ lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.