眠り(ねむり)から覚める(さめる)。
Thức giấc sau giấc ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thức giấc
覚める trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thức giấc.
Cách đọc là さめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さめる
Hán Việt: Giác
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
眠り(ねむり)から覚める(さめる)。
Thức giấc sau giấc ngủ.
酔いが覚めて、冷静(れいせい)に状況(じょうきょう)を判断(はんだん)した。
Tỉnh rượu, tôi đã phán đoán tình hình một cách bình tĩnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.