目覚める
めざめる
Nghĩa: thức dậy; giác ngộ
Loại: 動詞
Ví dụ 1
仕事や日常生活で、目覚める場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống thức dậy.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、目覚めるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa thức dậy.