覚める
さめる
Nghĩa: Thức giấc
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
眠り(ねむり)から覚める(さめる)。
Thức giấc sau giấc ngủ.
Ví dụ 2
酔いが覚めて、冷静(れいせい)に状況(じょうきょう)を判断(はんだん)した。
Tỉnh rượu, tôi đã phán đoán tình hình một cách bình tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さめる
Nghĩa: Thức giấc
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
眠り(ねむり)から覚める(さめる)。
Thức giấc sau giấc ngủ.
Ví dụ 2
酔いが覚めて、冷静(れいせい)に状況(じょうきょう)を判断(はんだん)した。
Tỉnh rượu, tôi đã phán đoán tình hình một cách bình tĩnh.
ねむる
Nghĩa: ngủ; cũng dùng trang trọng cho yên nghỉ
Loại: Động từ
Ví dụ 1
昨夜はぐっすり眠れた。
Tối qua tôi ngủ rất ngon.
Ví dụ 2
赤ちゃんが隣の部屋で眠っている。
Em bé đang ngủ ở phòng bên.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.