ドア(どあ)の隙間(すきま)。
Khe hở của cửa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khe hở
隙間 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khe hở.
Cách đọc là すきま.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すきま
Hán Việt: Khích Gián
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ドア(どあ)の隙間(すきま)。
Khe hở của cửa.
彼は仕事の隙間時間を利用して、語学の勉強をしている。
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh rỗi giữa công việc để học ngoại ngữ.
Từ gần nghĩa: 間隔
Từ trái nghĩa: 密閉
Liên quan: 空間, 空白
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.