自動(じどう)ドア(どあ)。
Cửa tự động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tự động
自動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tự động.
Cách đọc là じどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じどう
Hán Việt: Tự Động
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
自動(じどう)ドア(どあ)。
Cửa tự động.
この機械(きかい)は自動(じどう)で停止(ていし)するようになっている。
Máy này được cài đặt để tự động dừng lại.
Từ gần nghĩa: オートマチック
Từ trái nghĩa: 手動 (しゅどう)
Liên quan: 自動運転 (じどううんてん), 自動販売機 (じどうはんばいき)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.