幸せ(しあわせ)を実感(じっかん)する。
Thực sự cảm nhận được hạnh phúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cảm nhận thực tế
実感 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cảm nhận thực tế.
Cách đọc là じっかん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: じっかん
Hán Việt: Cảm
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
幸せ(しあわせ)を実感(じっかん)する。
Thực sự cảm nhận được hạnh phúc.
海外で一人暮らしをして初めて、親のありがたみを実感した。
Lần đầu sống một mình ở nước ngoài, tôi mới thực sự cảm nhận được sự biết ơn đối với cha mẹ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.