空想
くうそう
Nghĩa: Không tưởng
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
空想(くうそう)の世界(せかい)に浸る(ひたる)。
Chìm đắm trong thế giới không tưởng.
Ví dụ 2
彼はいつも空想にふけっている。
Anh ấy luôn chìm đắm trong những suy nghĩ không tưởng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
くうそう
Nghĩa: Không tưởng
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
空想(くうそう)の世界(せかい)に浸る(ひたる)。
Chìm đắm trong thế giới không tưởng.
Ví dụ 2
彼はいつも空想にふけっている。
Anh ấy luôn chìm đắm trong những suy nghĩ không tưởng.
じっかん
Nghĩa: Cảm nhận thực tế
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
幸せ(しあわせ)を実感(じっかん)する。
Thực sự cảm nhận được hạnh phúc.
Ví dụ 2
海外で一人暮らしをして初めて、親のありがたみを実感した。
Lần đầu sống một mình ở nước ngoài, tôi mới thực sự cảm nhận được sự biết ơn đối với cha mẹ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.