公共(こうきょう)の施設(しせつ)を利用(りよう)する。
Sử dụng cơ sở vật chất công cộng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cơ sở vật chất
施設 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cơ sở vật chất.
Cách đọc là しせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しせつ
Hán Việt: Thi Thiết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
公共(こうきょう)の施設(しせつ)を利用(りよう)する。
Sử dụng cơ sở vật chất công cộng.
新しい医療施設(いりょうしせつ)が建設(けんせつ)される予定(よてい)だ。
Cơ sở y tế mới dự kiến sẽ được xây dựng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.