学校(がっこう)の設備(せつび)が整って(ととのって)いる。
Thiết bị của nhà trường đã được trang bị đầy đủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thiết bị
設備 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thiết bị.
Cách đọc là せつび.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せつび
Hán Việt: Thiết Bị
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
学校(がっこう)の設備(せつび)が整って(ととのって)いる。
Thiết bị của nhà trường đã được trang bị đầy đủ.
新しい工場には最新の設備が導入された。
Nhà máy mới đã được trang bị những thiết bị hiện đại nhất.
Từ gần nghĩa: 装置
Liên quan: 施設
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.