収入(しゅうにゅう)と支出(ししゅつ)が釣り合う(つりあう)。
Thu nhập và chi tiêu cân bằng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cân bằng / Xứng
釣り合う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cân bằng / Xứng.
Cách đọc là つりあう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つりあう
Hán Việt: Điếu Hợp
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
収入(しゅうにゅう)と支出(ししゅつ)が釣り合う(つりあう)。
Thu nhập và chi tiêu cân bằng.
彼らの意見は互いに釣り合っている。
Ý kiến của họ tương xứng/phù hợp với nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.