相当する
そうとうする
Nghĩa: tương đương, tương ứng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
仕事や日常生活で、相当する場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống tương đương, tương ứng.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、相当するという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa tương đương, tương ứng.