鼻(はな)が詰まる(つまる)。
Bị ngạt mũi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bị tắc / Nghẹt
詰まる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bị tắc / Nghẹt.
Cách đọc là つまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つまる
Hán Việt: Cật
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
鼻(はな)が詰まる(つまる)。
Bị ngạt mũi.
会議(かいぎ)のスケジュールが詰(つ)まっている。
Lịch trình cuộc họp dày đặc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.