荷物(にもつ)を鞄(かばん)に詰める(つめる)。
Nhồi hành lý vào cặp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhồi nhét / Thu hẹp
詰める trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhồi nhét / Thu hẹp.
Cách đọc là つめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つめる
Hán Việt: Cật
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
荷物(にもつ)を鞄(かばん)に詰める(つめる)。
Nhồi hành lý vào cặp.
このプログラムは、大量のデータを効率的にメモリに詰めることができる。
Chương trình này có thể nhồi nhét một lượng lớn dữ liệu vào bộ nhớ một cách hiệu quả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.