地図(ちず)を広げて(ひろげて)場所(ばしょ)を探す(さがす)。
Mở bản đồ ra tìm địa điểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mở rộng (vật gì đó)
広げる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mở rộng (vật gì đó).
Cách đọc là ひろげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 2). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひろげる
Hán Việt: Quảng
Loại từ: Động từ (Nhóm 2)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
地図(ちず)を広げて(ひろげて)場所(ばしょ)を探す(さがす)。
Mở bản đồ ra tìm địa điểm.
視野(しや)を広げる(ひろげる)ために、様々(さまざま)な経験(けいけん)を積む(つむ)ことが大切(たいせつ)だ。
Để mở rộng tầm nhìn, việc tích lũy nhiều kinh nghiệm khác nhau là rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.