貯金(ちょきん)を切り崩す(きりくずす)。
Rút tiền tiết kiệm ra tiêu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Gửi tiền tiết kiệm
貯金 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Gửi tiền tiết kiệm.
Cách đọc là ちょきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょきん
Hán Việt: Trữ Kim
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
貯金(ちょきん)を切り崩す(きりくずす)。
Rút tiền tiết kiệm ra tiêu.
彼は将来のために、毎月コツコツと貯金している。
Anh ấy đều đặn tiết kiệm tiền mỗi tháng cho tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.