先生は「預ける」の意味をわかりやすく説明した。
Giáo viên giải thích dễ hiểu nghĩa của “預ける”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
gửi, gửi giữ; gửi tiền
預ける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là gửi, gửi giữ; gửi tiền.
Cách đọc là あずける.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あずける
Hán Việt: DỰ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 6
先生は「預ける」の意味をわかりやすく説明した。
Giáo viên giải thích dễ hiểu nghĩa của “預ける”.
例文を作って「預ける」を復習した。
Tôi đặt câu để ôn lại “預ける”.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.