預ける
あずける
Nghĩa: gửi, gửi giữ; gửi tiền
Loại: 動詞
Ví dụ 1
先生は「預ける」の意味をわかりやすく説明した。
Giáo viên giải thích dễ hiểu nghĩa của “預ける”.
Ví dụ 2
例文を作って「預ける」を復習した。
Tôi đặt câu để ôn lại “預ける”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あずける
Nghĩa: gửi, gửi giữ; gửi tiền
Loại: 動詞
Ví dụ 1
先生は「預ける」の意味をわかりやすく説明した。
Giáo viên giải thích dễ hiểu nghĩa của “預ける”.
Ví dụ 2
例文を作って「預ける」を復習した。
Tôi đặt câu để ôn lại “預ける”.
まかせる
Nghĩa: Giao phó
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
彼(かれ)に任せる(まかせる)。
Giao cho anh ấy.
Ví dụ 2
このプロジェクトの成功は、彼の手腕に任せるしかない。
Sự thành công của dự án này chỉ có thể giao phó vào tài năng của anh ấy.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.