受付で資料と名札を受け取ってから会場に入った。
Tôi nhận tài liệu và bảng tên ở quầy lễ tân rồi mới vào hội trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhận, tiếp nhận / Nhận lấy
受け取る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhận, tiếp nhận / Nhận lấy.
Cách đọc là うけとる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うけとる
Hán Việt: THỤ THỦ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
受付で資料と名札を受け取ってから会場に入った。
Tôi nhận tài liệu và bảng tên ở quầy lễ tân rồi mới vào hội trường.
彼の言葉を悪い意味に受け取ってしまい、少し気まずくなった。
Tôi đã hiểu lời anh ấy theo nghĩa xấu nên hơi khó xử.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.