洗濯物(せんたくもの)を畳む(たたむ)。
Gấp quần áo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Gấp / Xếp
畳む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Gấp / Xếp.
Cách đọc là たたむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 1). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たたむ
Hán Việt: Điệp
Loại từ: Động từ (Nhóm 1)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
洗濯物(せんたくもの)を畳む(たたむ)。
Gấp quần áo.
彼は長年続けた店を畳むことにした。
Anh ấy đã quyết định đóng cửa cửa hàng đã duy trì nhiều năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.