制度(せいど)を廃止(はいし)する。
Bãi bỏ chế độ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hủy bỏ / Bãi bỏ
廃止 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hủy bỏ / Bãi bỏ.
Cách đọc là はいし.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はいし
Hán Việt: Chỉ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
制度(せいど)を廃止(はいし)する。
Bãi bỏ chế độ.
この法律(ほうりつ)は来年(らいねん)廃止(はいし)される予定(よてい)だ。
Bộ luật này dự kiến sẽ bị bãi bỏ vào năm tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.