寿命(じゅみょう)を延ばす(のばす)。
Kéo dài tuổi thọ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trì hoãn / Kéo dài
延ばす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trì hoãn / Kéo dài.
Cách đọc là のばす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のばす
Hán Việt: Diên
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
寿命(じゅみょう)を延ばす(のばす)。
Kéo dài tuổi thọ.
会議の開始時間を30分延ばすことになった。
Thời gian bắt đầu cuộc họp đã được quyết định kéo dài thêm 30 phút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.