人手(ひとで)不足(ふそく)。
Thiếu nhân lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thiếu hụt
不足 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thiếu hụt.
Cách đọc là ふそく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふそく
Hán Việt: Bất Túc
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
人手(ひとで)不足(ふそく)。
Thiếu nhân lực.
最近、野菜の供給が不足しており、価格が高騰している。
Gần đây, nguồn cung rau củ bị thiếu hụt, khiến giá cả tăng vọt.
Từ gần nghĩa: 欠乏 (けつぼう)
Từ trái nghĩa: 充足 (じゅうそく)
Liên quan: 欠ける (かける), 足りない (たりない)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.