夏(なつ)の日差し(ひざし)。
Ánh nắng mùa hè.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ánh nắng
日差し trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ánh nắng.
Cách đọc là ひざし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひざし
Hán Việt: Nhật Si
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
夏(なつ)の日差し(ひざし)。
Ánh nắng mùa hè.
窓(まど)から差(さ)し込(こ)む日差(ひざ)しが部屋(へや)を明(あか)るくする。
Ánh nắng chiếu vào từ cửa sổ làm căn phòng sáng bừng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.