歩行者(ほこうしゃ)を優先(ゆうせん)する。
Ưu tiên người đi bộ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ưu tiên
優先 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ưu tiên.
Cách đọc là ゆうせん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうせん
Hán Việt: Ưu Tiên
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
歩行者(ほこうしゃ)を優先(ゆうせん)する。
Ưu tiên người đi bộ.
災害時には、人命救助が何よりも優先されるべきだ。
Khi có thiên tai, việc cứu người phải được ưu tiên hơn bất cứ điều gì khác.
Từ gần nghĩa: 最優先
Từ trái nghĩa: 後回し
Liên quan: 優先順位, 優先席, 優先権
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.