無数(むすう)の星(ほし)。
Vô số những ngôi sao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vô số
無数 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vô số.
Cách đọc là むすう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むすう
Hán Việt: Mô
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
無数(むすう)の星(ほし)。
Vô số những ngôi sao.
宇宙には、まだ発見されていない無数の銀河が存在する。
Trong vũ trụ, tồn tại vô số thiên hà chưa được khám phá.
Từ gần nghĩa: 数えきれない
Từ trái nghĩa: 少数
Liên quan: 膨大, 無限
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.