部屋(へや)が温まった(あたたまった)。
Căn phòng đã ấm lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ấm lên
温まる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ấm lên.
Cách đọc là あたたまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あたたまる
Hán Việt: Ôn
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
部屋(へや)が温まった(あたたまった)。
Căn phòng đã ấm lên.
寒い日には、温かいコーヒーを飲むと体が温まる。
Vào những ngày lạnh, uống cà phê ấm sẽ làm cơ thể ấm lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.