暖房をつけると部屋がすぐ暖まった。
Bật sưởi lên thì căn phòng nhanh chóng ấm lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trở nên ấm áp, thường nói về không khí hoặc cơ thể
暖まる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trở nên ấm áp, thường nói về không khí hoặc cơ thể.
Cách đọc là あたたまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あたたまる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 37
暖房をつけると部屋がすぐ暖まった。
Bật sưởi lên thì căn phòng nhanh chóng ấm lên.
火のそばに座って体が暖まった。
Ngồi cạnh lửa nên cơ thể tôi ấm dần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.