領収(りょうしゅう)書(しょ)をもらう。
Nhận hóa đơn (biên nhận).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lãnh thu / Nhận tiền
領収 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lãnh thu / Nhận tiền.
Cách đọc là りょうしゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りょうしゅう
Hán Việt: Lãnh Thâu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
領収(りょうしゅう)書(しょ)をもらう。
Nhận hóa đơn (biên nhận).
代金を領収いたしました。
Tôi đã nhận được tiền thanh toán.
Từ gần nghĩa: 受領
Từ trái nghĩa: 支払
Liên quan: 領収書, 受領書
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.