良心(りょうしん)が痛む(いたむ)。
Cắn rứt lương tâm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lương tâm
良心 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lương tâm.
Cách đọc là りょうしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りょうしん
Hán Việt: Lương Tâm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
良心(りょうしん)が痛む(いたむ)。
Cắn rứt lương tâm.
彼は良心に従って、正直に真実を話した。
Anh ấy đã nói sự thật một cách trung thực, theo lương tâm của mình.
Từ gần nghĩa: 道徳心
Liên quan: 良心的な, 良心の呵責
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.