風邪(かぜ)が流行(りゅうこう)している。
Bệnh cảm đang lan rộng (thịnh hành).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thịnh hành
流行 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thịnh hành.
Cách đọc là りゅうこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りゅうこう
Hán Việt: Lưu Hạnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
風邪(かぜ)が流行(りゅうこう)している。
Bệnh cảm đang lan rộng (thịnh hành).
このファッションは若者(わかもの)の間(あいだ)で流行(りゅうこう)している。
Mốt thời trang này đang thịnh hành trong giới trẻ.
Từ gần nghĩa: 普及 (ふきゅう)
Từ trái nghĩa: 廃れる (すたれる)
Liên quan: 流行語 (りゅうこうご)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.