道路(どうろ)を横断(おうだん)する。
Băng qua đường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Băng qua
横断 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Băng qua.
Cách đọc là おうだん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おうだん
Hán Việt: Hoành đoạn
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
道路(どうろ)を横断(おうだん)する。
Băng qua đường.
この交差点(こうさてん)は交通量(こうつうりょう)が多(おお)く、横断(おうだん)する際(さい)には十分(じゅうぶん)注意(ちゅうい)が必要(ひつよう)だ。
Giao lộ này có lượng giao thông lớn, cần hết sức chú ý khi băng qua.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.