渡る
わたる
Nghĩa: Băng qua
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
橋(はし)を渡る(わたる)。
Băng qua cầu.
Ví dụ 2
この道は夜になると人通りが少なくなり、一人で渡るのは危険だ。
Con đường này vào ban đêm ít người qua lại, một mình đi qua rất nguy hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
わたる
Nghĩa: Băng qua
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
橋(はし)を渡る(わたる)。
Băng qua cầu.
Ví dụ 2
この道は夜になると人通りが少なくなり、一人で渡るのは危険だ。
Con đường này vào ban đêm ít người qua lại, một mình đi qua rất nguy hiểm.
おうだん
Nghĩa: Băng qua
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
道路(どうろ)を横断(おうだん)する。
Băng qua đường.
Ví dụ 2
この交差点(こうさてん)は交通量(こうつうりょう)が多(おお)く、横断(おうだん)する際(さい)には十分(じゅうぶん)注意(ちゅうい)が必要(ひつよう)だ。
Giao lộ này có lượng giao thông lớn, cần hết sức chú ý khi băng qua.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.