新しい(あたらしい)服(ふく)を汚した(よごした)。
Làm bẩn bộ quần áo mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm bẩn
汚す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm bẩn.
Cách đọc là よごす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よごす
Hán Việt: Ô
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新しい(あたらしい)服(ふく)を汚した(よごした)。
Làm bẩn bộ quần áo mới.
環境(かんきょう)を汚す(よごす)行為(こうい)は許(ゆる)されない。
Hành vi làm ô nhiễm môi trường là không thể tha thứ.
Từ trái nghĩa: きれいにする (làm sạch)
Liên quan: 汚れる (よごれる - bị bẩn, động từ tự động)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.