雨戸(あまど)を閉める(しめる)。
Đóng cửa che mưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cửa che mưa
雨戸 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cửa che mưa.
Cách đọc là あまど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あまど
Hán Việt: Vũ Hộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
雨戸(あまど)を閉める(しめる)。
Đóng cửa che mưa.
台風が近づいているので、雨戸を閉めておいた方がいい。
Vì bão đang đến gần, nên đóng cửa che mưa lại thì tốt hơn.
Liên quan: 窓 (まど), 戸 (と), シャッター
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.