彼は返事を躊躇しているようだ。
Anh ấy có vẻ đang ngập ngừng trả lời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự ngập ngừng, sự do dự, sự chần chừ
躊躇 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự ngập ngừng, sự do dự, sự chần chừ.
Cách đọc là ちゅうちょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうちょ
Hán Việt: Trù trừ
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (する動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は返事を躊躇しているようだ。
Anh ấy có vẻ đang ngập ngừng trả lời.
躊躇せずに自分の意見を述べなさい。
Hãy bày tỏ ý kiến của bạn mà không ngần ngại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.