決断
けつだん
Nghĩa: Quyết đoán
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
素早い(すばやい)決断(けつだん)を求める(もとめる)。
Yêu cầu sự quyết đoán nhanh chóng.
Ví dụ 2
彼は重要な決断を下した。
Anh ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
けつだん
Nghĩa: Quyết đoán
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
素早い(すばやい)決断(けつだん)を求める(もとめる)。
Yêu cầu sự quyết đoán nhanh chóng.
Ví dụ 2
彼は重要な決断を下した。
Anh ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng.
ちゅうちょ
Nghĩa: Sự ngập ngừng, sự do dự, sự chần chừ
Loại: Danh từ, Động từ nhóm 3 (する動詞)
Ví dụ 1
彼は返事を躊躇しているようだ。
Anh ấy có vẻ đang ngập ngừng trả lời.
Ví dụ 2
躊躇せずに自分の意見を述べなさい。
Hãy bày tỏ ý kiến của bạn mà không ngần ngại.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.